Thông tin liên hệ

Địa chỉ:
Phone:
Eメール:

TÔN KÍNH NGỮ & KHIÊM NHƯỜNG NGỮ TRONG TIẾNG NHẬT – “VŨ KHÍ” QUAN TRỌNG KHI LÀM VIỆC VÀ XIN VIỆC

Trong môi trường Nhật Bản, kỹ năng tiếng Nhật không chỉ dừng lại ở ngữ pháp hay từ vựng. Điều làm nên sự chuyên nghiệp chính là cách sử dụng kính ngữ – đặc biệt là tôn kính ngữ (尊敬語)khiêm nhường ngữ (謙譲語).
Đây là tiêu chí quan trọng khi bạn giao tiếp trong công ty, viết email hoặc tham gia phỏng vấn xin việc.

  • 🟥 Tôn kính ngữ (尊敬語)

    🔸1.1. Dạng biến đổi từ động từ thường → tôn kính ngữ

    Động từ thường Tôn kính ngữ Ví dụ câu
    言う おっしゃる 部長がそう おっしゃいました。 (Trưởng phòng đã nói vậy.)
    する なさる 社長がご説明を なさいます。 (Giám đốc sẽ giải thích.)
    行く・来る・いる いらっしゃる 田中様は今オフィスに いらっしゃいます
    見る ご覧になる この資料を ご覧になって ください。
    食べる・飲む 召し上がる コーヒーを 召し上がります か。
    寝る お休みになる 社長はもう お休みになりました
    知っている ご存知だ この件をご 存知でしょうか

    🔸1.2. Mẫu “お/ご + động từ + になる”

    Dùng với nhiều động từ nhóm 1 & nhóm 2.

    • お使いに なりますか
      (Anh/chị có dùng không ạ?)
    • ご参加に なりますか
      (Anh/chị có tham gia không ạ?)

    🔸1.3. Ví dụ trong môi trường doanh nghiệp Nhật

    ✔ Khi nói với khách hàng:

    • こちらの書類を ご覧になって いただけますでしょうか。
      (Xin quý khách vui lòng xem giúp tài liệu này.)
    • 担当者がすぐに 参ります → ❌ sai
    • 担当者がすぐに まいります là khiêm nhường
    • Đúng cho tôn kính ngữ phải là:
      担当者がすぐに 参ります (nhân viên công ty nói về mình → khiêm nhường)

    → Nhiều bạn thường nhầm chỗ này.

  • 🟦 Khiêm nhường ngữ (謙譲語)

    🔸2.1. Dạng biến đổi từ động từ thường → khiêm nhường ngữ

    Động từ thường Khiêm nhường ngữ Ví dụ câu
    言う 申す/申し上げる 私は山田と 申します
    行く/来る 伺う・参る 明日、会社に 伺います
    見る 拝見する 資料を 拝見しました
    聞く 伺う 詳しく 伺って もよろしいでしょうか。
    会う お目にかかる 明日お 目にかかれる のを楽しみにしております。
    する いたす 準備を いたします
    あげる 差し上げる この資料をお 渡し いたします → (丁寧 hơn) 差し上げます。

    🔸 2.2. Mẫu “お/ご + động từ + する”

    Dùng khi nói về hành động của mình.

    • 私がご説明 いたします
    • 後ほどお電話 いたします

    🔸 2.3. Ví dụ thực tế trong công ty

    ✔ Khi báo cáo:

    • 本日の進捗をご説明 いたします
      (Tôi xin phép báo cáo tiến độ hôm nay.)

    ✔ Khi liên hệ khách hàng:

    • 明日の14時に改めてお電話 いたします
      (Tôi sẽ gọi lại vào lúc 14h ngày mai.)

    ✔ Khi gửi email:

    添付資料をご確認 いただけますと幸いです
    (Rất mong anh/chị xem giúp tài liệu đính kèm.)

  • 🟨 Trong phỏng vấn xin việc – ví dụ từng phần

    🔸 3.1. Mở đầu buổi phỏng vấn

    • 本日はお時間をいただき、ありがとうございます
    • △ 私は A と 言います。(không sai nhưng chưa lịch sự)
    • ◎ 私は A と 申します。(khiêm nhường ngữ, đúng chuẩn phỏng vấn)

    🔸 3.2. Trả lời câu hỏi

    Q: 自己紹介をお願いします。

    • 本日は貴重なお時間を いただきまして、誠にありがとうございます。
    • 私はベトナムのハノイ出身で、大学では経営学を専攻しておりました。
    • 前職では営業職を担当し、新規顧客開拓を 行っておりました
    • 本日はどうぞよろしく お願いいたします

    🔸 3.3. Khi nói về kinh nghiệm

    • 前職では海外営業を担当し、取引先に資料を提出したり、商談の調整を 行っておりました

    Nếu muốn tăng mức độ lịch sự:

    • 取引先へ資料を提出 させていただいておりました
      (Thể hiện xin phép – rất hay dùng trong phỏng vấn)

    🔸 3.4. Kết thúc buổi phỏng vấn

    • 本日はお忙しい中、お時間をいただき、誠に ありがとうございました
    • 結果についてご連絡いただければ 幸いです
    • 何卒よろしく お願い申し上げます
  • 🟩 Lỗi phổ biến người học hay mắc

    ❌ Dùng tôn kính ngữ cho bản thân

    • 私が伺います → đúng
    • 私が いらっしゃいます → ❌ (bạn không thể nâng mình lên)

    ❌ Dùng khiêm nhường ngữ cho cấp trên

    • 部長が申し上げました → ❌
    • 部長が おっしゃいました → đúng

    ❌ Trộn lẫn quá nhiều kính ngữ, nghe “lố”

    ご覧いただいていただけますでしょうか → ❌ (lặp 2 lần)

  • 🟪 Tài liệu gọn – dễ nhớ

    ✔ Tôn kính ngữ

    • 相手の行動を高める

    ✔ Khiêm nhường ngữ

    • 自分の行動を下げる

    ✔ 丁寧語 (ます・です)

    • Trung tính, dùng với mọi người
  • 🎯 Kết luận

    Biết dùng tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ là yếu tố quan trọng để:

    • Giao tiếp lịch sự trong doanh nghiệp Nhật
    • Viết email chuẩn mực
    • Gây ấn tượng tốt khi phỏng vấn
    • Tránh hiểu nhầm hoặc thất lễ

    Nắm chắc kính ngữ giúp bạn thể hiện sự trưởng thành, chuyên nghiệp và tôn trọng văn hóa Nhật – điều mà bất cứ doanh nghiệp Nhật nào cũng đánh giá cao.

Hỗ trợ tư vấn Online

Đối tác đáng tin cậy trong việc xây dựng sự nghiệp và quản lý nhân sự. Chúng tôi không chỉ là người hướng dẫn, mà còn là nguồn động viên cho sự thành công của bạn!

Liên Hệ Ngay

Bài viết liên quan